tróc long

Học thuật
Thân thiện
tróc long

Thầy địa lý tróc long trên một ngọn đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi của một loại thầy địa : Chỉ người hành nghề tìm kiếm, xác định đánh giá các mạch đất (long mạch) theo thuật phong thủy cổ truyền. Công việc này thường liên quan đến việc chọn đất xây nhà, đặt mộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày xưa, trước khi xây nhà, người ta thường mời tróc long đến xem đất. (Ngày xưa, trước khi xây nhà, người ta thường mời thầy địa đến xem đất.)
    • Ông cụ kể rằng, ông nội của ông từng một tróc long tiếng trong vùng. (Ông cụ kể rằng, ông nội của ông từng một thầy địa tiếng trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghề tróc long": chỉ nghề nghiệp, công việc của người thầy địa xưa.
    • Nghề tróc long ngày nay hầu như không còn. (Nghề thầy địa xưa ngày nay hầu như không còn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thầy địa (danh từ): từ hiện đại, đồng nghĩa, chỉ người hành nghề phong thủy, xem đất đai.
  • Thầy phong thủy (danh từ): từ hiện đại, chỉ người nghiên cứu ứng dụng thuật phong thủy.
Từ đồng nghĩa
  • Thầy địa : người am hiểu hành nghề về đất đai, phong thủy.
  • Nhà phong thủy: người chuyên nghiên cứu về phong thủy.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tróc long" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong giao tiếp ngày nay, người ta thường dùng các từ như "thầy địa " hoặc "thầy phong thủy".
  • Từ này thường chỉ xuất hiện trong các văn bản, câu chuyện mang tính chất lịch sử, cổ xưa hoặc khi nhắc đến nghề nghiệp trong quá khứ.
tróc long

Thầy địa lý tróc long trên một ngọn đồi.

  1. Nói thầy địa đi tìm long mạch ().